se bécoter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Hôn nhau, thơm nhau một cách thân mật, nhẹ nhàng: "se bécoter" diễn tả hành động trao cho nhau những nụ hôn nhẹ, âu yếm, thường thể hiện tình cảm yêu thương giữa hai người. Đây là một từ mang sắc thái thân mật, gần gũi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Le jeune couple se bécote dans le parc. (Cặp đôi trẻ hôn nhau trong công viên.)
- Arrêtez de vous bécoter devant tout le monde ! (Đừng có thơm nhau trước mặt mọi người nữa!)
- Ils se sont bécotés tendrement avant de se séparer. (Họ đã âu yếm hôn nhau trước khi chia tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se bécoter" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Nó nhấn mạnh sự âu yếm, nhẹ nhàng hơn là đam mê mãnh liệt.
- Pendant la soirée, ils n'ont fait que se bécoter dans un coin. (Trong suốt buổi tối, họ chỉ việc hôn nhau trong một góc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bécot (danh từ, thân mật): nụ hôn nhẹ.
- Donne-moi un bécot ! (Hôn anh một cái đi!)
- Bécoter (ngoại động từ, thân mật): hôn nhẹ ai đó.
- Il a bécoté sa femme sur la joue. (Anh ấy hôn nhẹ lên má vợ.)
- Embrasser (động từ): hôn (nghĩa rộng hơn, có thể từ thân mật đến lãng mạn).
- Faire un bisou (cụm từ): thơm/hôn một cái (rất phổ biến).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thân mật)
- Se faire des bisous: thơm/hôn nhau.
- Se rouler des patins (tiếng lóng, thân mật): hôn nhau dài, hôn môi.
Lưu ý sử dụng
- "Se bécoter" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật (). Nó phù hợp trong các tình huống giao tiếp thân thiết, giữa bạn bè, người yêu, hoặc trong văn học/văn hóa đại chúng mang tính đời thường. Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh trang trọng.
tự động từ
- (thân mật) hôn nhau, thơm nhau